hoàng tộc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia tộc của nhà vua, dòng dõi hoàng gia: "Hoàng tộc" chỉ toàn bộ những người quan hệ huyết thống với đương kim hoàng đế hoặc các vị vua, chúa trong lịch sử, bao gồm các thân vương, công chúa những người trong dòng máu hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các thành viên trong hoàng tộc đều cuộc sống xa hoa.
    • Sau khi triều đại sụp đổ, một số người trong hoàng tộc đã phải sống lưu vong.
    • Lễ cưới của công chúa một sự kiện trọng đại của cả hoàng tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc hoàng tộc": nguồn gốc, xuất thân từ dòng dõi hoàng gia.
    • Vị tướng đó tuy tài ba nhưng không thuộc hoàng tộc.
  • "người trong hoàng tộc": cụm từ dùng để chỉ riêng một cá nhân thành viên của gia tộc hoàng gia.
    • Chỉ người trong hoàng tộc mới được phép vào khu vực cấm địa này.
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng phái (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ dòng dõi, gia tộc nhà vua.
  • Hoàng gia (danh từ): Thường chỉ gia đình nhỏ của đương kim quân chủ (vua, hoàng hậu, thái tử...) hoặc một cách gọi chung tính chất trang trọng, đôi khi có thể dùng thay thế cho "hoàng tộc" trong một số ngữ cảnh.
  • Vương tộc (danh từ): Gia tộc của một vị vua chư hầu hoặc quân chủ của một nước nhỏ (Vương), phạm vi nhỏ hơn "hoàng tộc".
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng phái: dòng dõi nhà vua.
  • Hoàng gia: gia đình hoàng đế, nhà vua.
  • Hoàng thất: từ cổ, chỉ triều đình dòng dõi nhà vua.
Thành ngữ liên quan
  • "Máu mủ hoàng tộc": nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống thiêng liêng trong dòng dõi hoàng gia.
    • mâu thuẫn, họ vẫn máu mủ hoàng tộc, không thể phản bội nhau.
  1. d. Như hoàng phái.